Bản dịch của từ Young squire trong tiếng Việt

Young squire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Young squire(Noun)

jˈɐŋ skwˈaɪə
ˈjəŋ ˈskwaɪɝ
01

Một chàng trai trẻ có dòng dõi quý tộc đang trong quá trình huấn luyện để trở thành một hiệp sĩ.

A young noble-born man is in the process of training to become a knight.

一个出身贵族、正在接受训练以成为骑士的年轻人

Ví dụ
02

Một thanh niên trong bối cảnh xã hội trung cổ

A young teenager in the context of medieval society.

一个处于中世纪社会背景下的年轻人

Ví dụ
03

Một người giúp việc hoặc hầu cận thường xuất hiện trong các gia đình quý tộc.

A butler or servant typically works in an aristocratic household.

一位在贵族家庭中常常担任助手或仆人角色的人

Ví dụ