ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Young squire
Một chàng trai trẻ có dòng dõi quý tộc đang trong quá trình huấn luyện để trở thành một hiệp sĩ.
A young noble-born man is in the process of training to become a knight.
一个出身贵族、正在接受训练以成为骑士的年轻人
Một thanh niên trong bối cảnh xã hội trung cổ
A young teenager in the context of medieval society.
一个处于中世纪社会背景下的年轻人
Một người giúp việc hoặc hầu cận thường xuất hiện trong các gia đình quý tộc.
A butler or servant typically works in an aristocratic household.
一位在贵族家庭中常常担任助手或仆人角色的人