Bản dịch của từ Your occupation trong tiếng Việt

Your occupation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Your occupation(Noun)

jˈɔː ˌɒkjʊpˈeɪʃən
ˈjʊr ˌɑkjəˈpeɪʃən
01

Vai trò hoặc chức năng của một người trong xã hội

The role or function of an individual in society

一个人在社会中的角色或职能

Ví dụ
02

Một công việc hoặc nghề nghiệp mà ai đó làm để kiếm sống

A job or profession that someone does to make a living.

某人为了谋生从事的职业或工作。

Ví dụ
03

Một vị trí cụ thể trong lĩnh vực công việc

A specific position within a career field.

某个职业领域中的具体位置

Ví dụ