Bản dịch của từ Zeaxanthin trong tiếng Việt
Zeaxanthin

Zeaxanthin(Noun)
Zeaxanthin là một loại sắc tố carotenoid màu vàng đậm, có trong võng mạc của mắt và trong một số thực vật; thường được dùng làm phụ gia thực phẩm hoặc bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ sức khỏe mắt.
A deep yellow carotenoid pigment present in the retina of the eye and in some plants used as a food additive and supplement.
一种深黄色的类胡萝卜素色素,存在于眼睛的视网膜和部分植物中,常用作食品添加剂和营养补充剂。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Zeaxanthin là một carotenoid tự nhiên có mặt trong nhiều loại thực phẩm như rau xanh, ngô và quả hạnh. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh sáng xanh và oxy hóa, đồng thời hỗ trợ sức khỏe thị lực. Zeaxanthin thường được kết hợp với lutein để tạo thành một khối chuyên biệt giúp ngăn ngừa các bệnh về mắt như thoái hóa điểm vàng. Từ này có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm.
Zeaxanthin là một carotenoid tự nhiên, có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "zeaxanthos", nghĩa là "vàng". Nó được phân lập lần đầu từ hạt ngô vào thế kỷ 19. Zeaxanthin đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ võng mạc khỏi tác hại của ánh sáng xanh, có liên quan đến sức khỏe mắt. Sự liên kết này với chức năng sinh học và vai trò chống oxy hóa đã dẫn đến việc nghiên cứu sâu hơn về tầm quan trọng của zeaxanthin trong chế độ ăn uống hiện đại.
Zeaxanthin là một carotenoid quan trọng, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng và y học. Trong kỳ thi IELTS, từ "zeaxanthin" ít xuất hiện trong bốn thành phần (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chuyên môn của nó. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe mắt, chế độ ăn uống, và nghiên cứu về dinh dưỡng, thường được nhắc đến trong các bài viết khoa học về vitamin và các chất chống oxy hóa.
Zeaxanthin là một carotenoid tự nhiên có mặt trong nhiều loại thực phẩm như rau xanh, ngô và quả hạnh. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh sáng xanh và oxy hóa, đồng thời hỗ trợ sức khỏe thị lực. Zeaxanthin thường được kết hợp với lutein để tạo thành một khối chuyên biệt giúp ngăn ngừa các bệnh về mắt như thoái hóa điểm vàng. Từ này có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm.
Zeaxanthin là một carotenoid tự nhiên, có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "zeaxanthos", nghĩa là "vàng". Nó được phân lập lần đầu từ hạt ngô vào thế kỷ 19. Zeaxanthin đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ võng mạc khỏi tác hại của ánh sáng xanh, có liên quan đến sức khỏe mắt. Sự liên kết này với chức năng sinh học và vai trò chống oxy hóa đã dẫn đến việc nghiên cứu sâu hơn về tầm quan trọng của zeaxanthin trong chế độ ăn uống hiện đại.
Zeaxanthin là một carotenoid quan trọng, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng và y học. Trong kỳ thi IELTS, từ "zeaxanthin" ít xuất hiện trong bốn thành phần (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chuyên môn của nó. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe mắt, chế độ ăn uống, và nghiên cứu về dinh dưỡng, thường được nhắc đến trong các bài viết khoa học về vitamin và các chất chống oxy hóa.
