Bản dịch của từ Zeolite trong tiếng Việt
Zeolite

Zeolite (Noun)
Một nhóm khoáng vật gồm các aluminosilicat có nước của natri, kali, canxi và bari. Chúng có thể bị tách nước (khô) rồi tái hấp thụ nước dễ dàng và thường được dùng làm chất trao đổi cation và làm “sàng phân tử” (lọc phân tử).
Any of a large group of minerals consisting of hydrated aluminosilicates of sodium potassium calcium and barium They can be readily dehydrated and rehydrated and are used as cation exchangers and molecular sieves.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Zeolite là một loại khoáng vật silicat có cấu trúc tinh thể dạng mạch lưới, chứa nước và các ion dễ di động, như natri, kali hoặc canxi. Zeolite được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hàn, xử lý nước, và sản xuất phân bón nhờ khả năng hấp phụ và trao đổi ion. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "zeolite" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về cách phát âm, viết và ý nghĩa.
Zeolite là một loại khoáng vật silicat có cấu trúc tinh thể dạng mạch lưới, chứa nước và các ion dễ di động, như natri, kali hoặc canxi. Zeolite được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hàn, xử lý nước, và sản xuất phân bón nhờ khả năng hấp phụ và trao đổi ion. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "zeolite" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về cách phát âm, viết và ý nghĩa.
