Bản dịch của từ Zeroing in trong tiếng Việt

Zeroing in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zeroing in(Verb)

zˈiərəʊɪŋ ˈɪn
ˈzɪroʊɪŋ ˈɪn
01

Điều chỉnh thiết bị sao cho đúng hướng mục tiêu, thường bằng cách thực hiện những chỉnh sửa nhỏ lặp lại

To fine-tune a device so that it points accurately at a target, it's usually done through small, repeated adjustments.

通过反复微调,将设备调整到准确指向目标的过程

Ví dụ
02

Dồn tâm huyết hoặc chú ý vào một mục tiêu hay chủ đề cụ thể

Informal focus or interest in a particular goal or subject.

非正式地表达对某一目标或主题的关注或努力

Ví dụ
03

Tập trung sự chú ý hoặc hướng mục tiêu ngày càng chính xác hơn vào một việc gì đó.

To focus someone's attention or narrow down targeting towards something.

集中注意力或逐渐锁定某个目标

Ví dụ