Bản dịch của từ Zoledronate trong tiếng Việt
Zoledronate

Zoledronate(Noun)
(dược học) Bazơ liên hợp, hoặc muối hoặc este bất kỳ của axit zoledronic. Được sử dụng như một loại thuốc để ức chế sự mất xương trong các rối loạn chuyển hóa xương.
Pharmacology The conjugate base or any salt or ester of zoledronic acid Used as a medication to inhibit bone loss in disorders of bone metabolism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Zoledronate, hay còn gọi là zoledronic acid, là một loại thuốc thuộc nhóm bisphosphonate, được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh loãng xương và để ngăn ngừa các biến chứng xương ở bệnh nhân ung thư. Thuốc có tác dụng ức chế sự tiêu hủy xương bằng cách ức chế hoạt động của các osteoclasts. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, việc kê đơn và chỉ định có thể khác nhau theo hướng dẫn y tế của từng vùng.
"Zoledronate" xuất phát từ gốc tiếng Latin "zo-" có nghĩa liên quan đến động vật (từ "zoology") và "-dronate", từ "dron", nghĩa là "bước" hay "di chuyển". Thuật ngữ này được phát triển trong bối cảnh y học, chủ yếu liên quan đến các liệu pháp điều trị loãng xương và các bệnh lý xương. Sự phát triển của zoledronate nhằm giảm thiểu tình trạng mất xương và cải thiện sức khỏe xương. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với khả năng ức chế quá trình tiêu hủy xương, góp phần duy trì độ chắc khỏe cho cấu trúc xương trong cơ thể.
Zoledronate là một thuật ngữ chuyên ngành dược phẩm, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến điều trị loãng xương và các bệnh xương khớp khác. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể ít gặp hơn, nhưng có khả năng xuất hiện trong bài thi Speaking và Writing đối với chủ đề y tế và sức khỏe. Trong lĩnh vực y học, từ này chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng và mô tả liệu pháp điều trị.
Zoledronate, hay còn gọi là zoledronic acid, là một loại thuốc thuộc nhóm bisphosphonate, được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh loãng xương và để ngăn ngừa các biến chứng xương ở bệnh nhân ung thư. Thuốc có tác dụng ức chế sự tiêu hủy xương bằng cách ức chế hoạt động của các osteoclasts. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, việc kê đơn và chỉ định có thể khác nhau theo hướng dẫn y tế của từng vùng.
"Zoledronate" xuất phát từ gốc tiếng Latin "zo-" có nghĩa liên quan đến động vật (từ "zoology") và "-dronate", từ "dron", nghĩa là "bước" hay "di chuyển". Thuật ngữ này được phát triển trong bối cảnh y học, chủ yếu liên quan đến các liệu pháp điều trị loãng xương và các bệnh lý xương. Sự phát triển của zoledronate nhằm giảm thiểu tình trạng mất xương và cải thiện sức khỏe xương. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với khả năng ức chế quá trình tiêu hủy xương, góp phần duy trì độ chắc khỏe cho cấu trúc xương trong cơ thể.
Zoledronate là một thuật ngữ chuyên ngành dược phẩm, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến điều trị loãng xương và các bệnh xương khớp khác. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể ít gặp hơn, nhưng có khả năng xuất hiện trong bài thi Speaking và Writing đối với chủ đề y tế và sức khỏe. Trong lĩnh vực y học, từ này chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng và mô tả liệu pháp điều trị.
