Bản dịch của từ Zoom in on trong tiếng Việt

Zoom in on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zoom in on(Verb)

zˈum ɨn ˈɑn
zˈum ɨn ˈɑn
01

Để tập trung gần vào điều gì đó một cách chi tiết.

To focus closely on something in detail.

聚焦于 - 仔细地关注某事物,深入了解其细节

Ví dụ
02

Để tạo ra một hình ảnh gần của một điều gì đó.

To make a close-up view of something.

放大 - 使画面或物体局部区域显得更清晰、更大

Ví dụ
03

Để thu hẹp sự chú ý hoặc tập trung vào một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

To narrow the attention or focus on a specific subject or matter.

聚焦 - 将注意力或焦点集中到某个特定的主题或问题上

Ví dụ