Bản dịch của từ Zucchini trong tiếng Việt

Zucchini

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zucchini(Noun)

zukˈini
zukˈini
01

Một loại bí non thuộc họ bầu bí (Cucurbita pepo), có quả dài hoặc hình trụ, vỏ mỏng, thường màu xanh lá hoặc vàng nhạt; ăn được và thường dùng để xào, nấu canh hoặc nướng. Ở Anh gọi là “courgette” còn ở Úc, NZ, Canada, Mỹ gọi là “zucchini”.

(Australia, New Zealand, Canada, US) A courgette; a variety of squash, Cucurbita pepo, which bears edible fruit.

一种可食用的南瓜,通常呈长柱形,皮薄,颜色多为绿色或黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bí (thuộc họ bầu bí) có trái ăn được, thường có vỏ màu xanh lá hoặc xanh đậm, ruột mềm, hay dùng để nấu ăn như xào, nướng, hầm hoặc làm món salad.

(Australia, New Zealand, Canada, US) The edible fruit of this variety of squash.

一种可食用的南瓜果实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ