Bản dịch của từ Drop trong tiếng Trung
Drop
NounVerb

Drop (Noun)
dɹˈɔp
dɹˈɑp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
A section of theatrical scenery lowered from the flies a drop cloth or drop curtain.
舞台背景布
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Drop (Verb)
dɹˈɔp
dɹˈɑp
03
Let or make something fall vertically.
让物体垂直落下
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
