Bản dịch của từ Rough trong tiếng Trung
Rough
NounVerbAdjectiveAdverb

Rough (Noun)
ɹəf
ɹˈʌf
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rough (Verb)
ɹəf
ɹˈʌf
02
Work or shape (something) in a rough, preliminary fashion.
粗略地工作或塑形
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Live in discomfort with only basic necessities.
生活在困苦中,只有基本必需品。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rough (Adjective)
ɹəf
ɹˈʌf
04
Not finished tidily or decoratively; plain and basic.
未精修或缺乏装饰的;朴素而基本
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
