Bản dịch của từ Spoon trong tiếng Trung

Spoon

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoon (Verb)

spˈun
spˈun
01

(of two people) behave in an amorous way; kiss and cuddle.

(两人)亲昵地拥抱、亲吻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hit (a ball) up into the air with a soft or weak stroke.

轻轻击球使其飞起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Put (food) into or on something with a spoon.

用勺子盛食物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spoon (Noun)

spˈun
spˈun
01

A thing resembling a spoon in shape.

勺子形状的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ