Bản dịch của từ Thread trong tiếng Trung
Thread
NounVerb

Thread (Noun)
ɵɹˈɛd
ɵɹˈɛd
01
A theme or characteristic running throughout a situation or piece of writing.
贯穿的主题或特征
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Clothes.
衣服
Ví dụ
