Bản dịch của từ Hajj trong tiếng Việt

Hajj

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hajj(Noun)

hˈaɪdʒ
ˈhaɪˈdʒi
01

Việc hành hương đến một nơi linh thiêng

Making a pilgrimage to a sacred site

朝圣的行为

Ví dụ
02

Hành hương tới Mecca, một trong năm trụ cột của đạo Hồi.

A pilgrimage to Mecca is one of the five pillars of Islam.

朝圣麦加是伊斯兰教五大柱子之一。

Ví dụ
03

Hành hương Hồi giáo hàng năm đến Mecca, bắt buộc đối với người Hồi giáo có đủ điều kiện về thể chất và tài chính để thực hiện ít nhất một lần trong đời.

An annual pilgrimage to Mecca, known as Hajj, is a religious duty for Muslims who are physically and financially capable of undertaking it at least once in their lives.

这是每年一次的朝圣之旅,穆斯林如果身体和经济条件允许,至少一生中要去麦加朝圣一次,这是他们的宗教义务。

Ví dụ