Bản dịch của từ Pilgrimage trong tiếng Việt
Pilgrimage
Noun [U/C]

Pilgrimage(Noun)
pˈɪlɡrɪmɪdʒ
ˈpɪɫɡrɪmɪdʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hành trình dài, đặc biệt là một chuyến đi được thực hiện như một cuộc tìm kiếm hoặc vì một mục đích nào đó.
A long journey especially one undertaken as a quest or for a purpose
Ví dụ
