Bản dịch của từ Mm trong tiếng Việt
Mm
Noun [U/C]

Mm(Noun)
ˈɛm
ˈɛm
01
Viết tắt của milimet, một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét.
Abbreviation for millimeter, a unit of length measurement in the metric system.
这是“毫米”的缩写,是公制系统中的长度单位。
Ví dụ
03
Viết tắt của một phần nghìn của đơn vị, thường dùng trong các ngữ cảnh đo lường.
A term used to refer to a thousandth of a unit, commonly employed in measurement contexts.
这是一个用来表示一单位的千分之一的术语,通常在测量相关的环境中使用。
Ví dụ
