Bản dịch của từ A glimpse trong tiếng Việt

A glimpse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A glimpse(Noun)

ˈɑː ɡlˈɪmps
ˈɑ ˈɡɫɪmps
01

Một cái nhìn thoáng qua hoặc nhanh chóng vào một cái gì đó

A brief or quick view or look at something

Ví dụ
02

Một trải nghiệm ngắn ngủi hoặc hiểu biết sâu sắc về điều gì đó

A short experience or insight into something

Ví dụ
03

Sự xuất hiện tạm thời hoặc một phần

A momentary or partial appearance

Ví dụ