Bản dịch của từ A grain of truth trong tiếng Việt
A grain of truth
Phrase

A grain of truth(Phrase)
ˈɑː ɡrˈeɪn ˈɒf trˈuːθ
ˈɑ ˈɡreɪn ˈɑf ˈtruθ
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt cho thấy rằng thậm chí trong một phát biểu gây hiểu lầm hoặc sai lầm vẫn còn tồn tại một chút xác thực.
An expression indicating that there are some values even in misleading or inaccurate statements.
这是一种表达,表明即使是在误导或不正确的断言中,也可能存在一定的合理性或可信度。
Ví dụ
