Bản dịch của từ A grain of truth trong tiếng Việt

A grain of truth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A grain of truth(Phrase)

ˈɑː ɡrˈeɪn ˈɒf trˈuːθ
ˈɑ ˈɡreɪn ˈɑf ˈtruθ
01

Một chút sự thật trong một câu nói thường xuyên sai lệch hoặc phóng đại

A small amount of truth in another statement that is false or exaggerated.

在一段虚假或夸大的陈述中夹杂的少量事实

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt cho thấy rằng thậm chí trong một phát biểu gây hiểu lầm hoặc sai lầm vẫn còn tồn tại một chút xác thực.

An expression indicating that there are some values even in misleading or inaccurate statements.

这是一种表达,表明即使是在误导或不正确的断言中,也可能存在一定的合理性或可信度。

Ví dụ
03

Một câu nói ẩn chứa sự thật nhỏ bé bên trong một tuyên bố lừa dối.

A phrase that reveals a small truth hidden within a false statement.

这句话暗示在骗局中藏着一点点真实

Ví dụ