Bản dịch của từ A piece of trong tiếng Việt

A piece of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A piece of(Phrase)

ˈɑː pˈiːs ˈɒf
ˈɑ ˈpis ˈɑf
01

Một lượng gì đó, thường là thực phẩm, được phục vụ hoặc đưa ra

An amount of something usually food that is served or given

Ví dụ
02

Một phần nhỏ của một tổng thể lớn hơn

A small part of a larger whole

Ví dụ
03

Một phần hoặc mảnh của một cái gì đó

A portion or fragment of something

Ví dụ