Bản dịch của từ A question mark trong tiếng Việt

A question mark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A question mark(Noun)

ˈɑː kwˈɛstʃən mˈɑːk
ˈɑ ˈkwɛstʃən ˈmɑrk
01

Một biểu tượng chỉ ra rằng điều gì đó là không rõ ràng hoặc chưa biết.

A symbol indicating that something is unknown or uncertain

Ví dụ
02

Một câu hỏi hoặc yêu cầu tìm kiếm thông tin.

A query or inquiry seeking information

Ví dụ
03

Một dấu câu (?) được sử dụng ở cuối một câu hỏi.

A punctuation mark used at the end of a question

Ví dụ