Bản dịch của từ A recipe for trong tiếng Việt

A recipe for

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A recipe for(Noun)

ˈɑː rˈɛsaɪp fˈɔː
ˈɑ ˈrɛsəp ˈfɔr
01

Một kế hoạch hoặc phương hướng hành động được đề xuất.

A proposed plan or course of action

Ví dụ
02

Một danh sách các nguyên liệu và bước để làm một cái gì đó.

A list of ingredients and steps to make something

Ví dụ
03

Một bộ hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn hoặc đồ uống cụ thể.

A set of instructions for preparing a particular dish or drink

Ví dụ