Bản dịch của từ A recipe for trong tiếng Việt
A recipe for
Noun [U/C]

A recipe for(Noun)
ˈɑː rˈɛsaɪp fˈɔː
ˈɑ ˈrɛsəp ˈfɔr
Ví dụ
03
Một bộ hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn hoặc đồ uống cụ thể.
A set of instructions for preparing a particular dish or drink
Ví dụ
