Bản dịch của từ A sheathing of trong tiếng Việt
A sheathing of
Phrase

A sheathing of(Phrase)
ˈɑː ʃˈiːðɪŋ ˈɒf
ˈɑ ˈʃiðɪŋ ˈɑf
01
Một hàng rào hoặc khung bao có mục đích về mặt kiến trúc hoặc thẩm mỹ
A barrier serves a structural or aesthetic purpose.
这是具有结构或美学功能的屏障。
Ví dụ
02
Ví dụ
