Bản dịch của từ A sheathing of trong tiếng Việt
A sheathing of
Phrase

A sheathing of(Phrase)
ˈɑː ʃˈiːðɪŋ ˈɒf
ˈɑ ˈʃiðɪŋ ˈɑf
01
Một hàng rào vừa có tác dụng cấu trúc vừa mang lại tính thẩm mỹ
A barrier serving either structural or aesthetic purposes.
一个具有结构或美观功能的围栏
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Thuật ngữ trong xây dựng dùng để chỉ lớp vỏ bên ngoài của một tòa nhà hoặc bề mặt
This is a term used in construction to refer to the exterior shell of a building or surface.
在建筑领域,‘外墙’这个术语用来指代建筑物的外层覆盖或表面。
Ví dụ
