Bản dịch của từ A students trong tiếng Việt

A students

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A students(Noun)

ˈɑː stjˈuːdənts
ˈɑ ˈstudənts
01

Người theo đuổi hoặc rèn luyện một lĩnh vực hay kỹ năng nào đó.

Someone who practices or pursues a discipline or skill

Ví dụ
02

Một người đang theo học tại trường hoặc cao đẳng.

A person who is studying at a school or college

Ví dụ
03

Một người học, đặc biệt là người đang theo học tại một trường học hoặc trường đại học.

A learner especially one who is enrolled in a school or university

Ví dụ