Bản dịch của từ A view trong tiếng Việt

A view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A view(Noun)

ˈɑː vjˈuː
ˈɑ ˈvju
01

Một góc nhìn cụ thể hoặc cách nhìn nhận điều gì đó

A particular perspective or way of considering something

Ví dụ
02

Một cảnh tượng hoặc viễn cảnh, thường là tầm nhìn về một cái gì đó, đặc biệt là từ xa.

A sight or prospect a view of something especially from a distance

Ví dụ
03

Một ý kiến hoặc phán quyết được hình thành về một vấn đề nào đó.

An opinion or judgment formed about something

Ví dụ