Bản dịch của từ A view trong tiếng Việt
A view
Noun [U/C]

A view(Noun)
ˈɑː vjˈuː
ˈɑ ˈvju
01
Một góc nhìn cụ thể hoặc cách nhìn nhận điều gì đó
A particular perspective or way of considering something
Ví dụ
02
Một cảnh tượng hoặc viễn cảnh, thường là tầm nhìn về một cái gì đó, đặc biệt là từ xa.
A sight or prospect a view of something especially from a distance
Ví dụ
