Bản dịch của từ A way trong tiếng Việt

A way

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A way(Noun)

ˈɑː wˈeɪ
ˈɑ ˈweɪ
01

Một phương pháp hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó

A method or manner of doing something

Ví dụ
02

Một con đường hoặc lộ trình để di chuyển hoặc vận chuyển hàng hóa

A path or route for traveling or conveying goods

Ví dụ
03

Một phong cách hoặc cách suy nghĩ, hành xử đặc trưng

A particular style or manner of thinking or behaving

Ví dụ