Bản dịch của từ A way trong tiếng Việt
A way
Noun [U/C]

A way(Noun)
ˈɑː wˈeɪ
ˈɑ ˈweɪ
Ví dụ
03
Một phong cách hoặc cách suy nghĩ, hành xử đặc trưng
A particular style or manner of thinking or behaving
Ví dụ
A way

Một phong cách hoặc cách suy nghĩ, hành xử đặc trưng
A particular style or manner of thinking or behaving