Bản dịch của từ A while trong tiếng Việt

A while

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A while(Phrase)

ˈɑː wˈaɪl
ˈɑ ˈwaɪɫ
01

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi hoạt động

Often used to refer to a break from activity

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian không được xác định nhưng được coi là đủ dài

A period of time that is not specified but is considered to be reasonably long

Ví dụ
03

Khoảng thời gian không xác định được sử dụng để chỉ khoảng trống giữa các sự kiện

An indefinite duration of time used to refer to a gap between events

Ví dụ