Bản dịch của từ A while trong tiếng Việt
A while
Phrase

A while(Phrase)
ˈɑː wˈaɪl
ˈɑ ˈwaɪɫ
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian không được xác định nhưng được coi là đủ dài
A period of time that is not specified but is considered to be reasonably long
Ví dụ
03
Khoảng thời gian không xác định được sử dụng để chỉ khoảng trống giữa các sự kiện
An indefinite duration of time used to refer to a gap between events
Ví dụ
