Bản dịch của từ Abate trong tiếng Việt

Abate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abate(Verb)

ˈeɪbeɪt
ˈeɪbət
01

Giảm sút về sức mạnh hoặc hiệu quả

Lose strength, value, or effectiveness

削弱其威力或效能

Ví dụ
02

Dịu xuống hoặc giảm tính nghiêm trọng

Ease up or become lighter.

变得轻松一些,减轻一些

Ví dụ
03

Giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc cường độ để làm nhẹ đi

Reduce the quantity, level, or intensity.

减少,降低程度或强度,减轻

Ví dụ