Bản dịch của từ Aberrate trong tiếng Việt
Aberrate

Aberrate(Verb)
(động từ) Lệch hướng hoặc làm cho lệch hướng so với trạng thái, hướng hoặc tiêu chuẩn bình thường; gây ra sự sai lệch hoặc bất thường. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn dùng theo nghĩa 'làm méo mó' (distort) khiến có sự bất thường (aberration).
Chiefly US To distort to cause aberration in.
扭曲,导致异常。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Aberrate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Aberrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Aberrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Aberrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Aberrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Aberrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aberrate" (động từ) có nghĩa là lệch lạc hoặc không theo quy luật, thường chỉ ra sự khác biệt so với chuẩn mực thông thường. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh khoa học, như trong nghiên cứu về hành vi hoặc điều kiện y tế. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật, nhấn mạnh đến sự không bình thường hoặc bất thường trong hiện tượng quan sát.
Từ "aberrate" có nguồn gốc từ tiếng Latin với động từ "aberrāre", có nghĩa là "đi lạc" hoặc "ra ngoài con đường". Chữ "ab" có nghĩa là "ra ngoài" và "errare" có nghĩa là "lầm lạc". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa chỉ sự chệch hướng hoặc sai lệch khỏi một con đường hay một tiêu chuẩn thông thường. Sự kết hợp giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại thể hiện ý tưởng về sự sai khác so với trạng thái bình thường hoặc dự kiến.
Từ "aberrate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Nói, do tính chất chuyên môn và hiếm gặp của nó. Trong kỹ năng Đọc và Viết, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật liên quan đến tâm lý học hoặc khoa học tự nhiên, thường được sử dụng để chỉ sự lệch lạc khỏi một hình mẫu hoặc chuẩn mực. Ngoài ra, "aberrate" còn xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến lỗi logic hoặc phân tích số liệu.
Họ từ
Từ "aberrate" (động từ) có nghĩa là lệch lạc hoặc không theo quy luật, thường chỉ ra sự khác biệt so với chuẩn mực thông thường. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh khoa học, như trong nghiên cứu về hành vi hoặc điều kiện y tế. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật, nhấn mạnh đến sự không bình thường hoặc bất thường trong hiện tượng quan sát.
Từ "aberrate" có nguồn gốc từ tiếng Latin với động từ "aberrāre", có nghĩa là "đi lạc" hoặc "ra ngoài con đường". Chữ "ab" có nghĩa là "ra ngoài" và "errare" có nghĩa là "lầm lạc". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa chỉ sự chệch hướng hoặc sai lệch khỏi một con đường hay một tiêu chuẩn thông thường. Sự kết hợp giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại thể hiện ý tưởng về sự sai khác so với trạng thái bình thường hoặc dự kiến.
Từ "aberrate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Nói, do tính chất chuyên môn và hiếm gặp của nó. Trong kỹ năng Đọc và Viết, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật liên quan đến tâm lý học hoặc khoa học tự nhiên, thường được sử dụng để chỉ sự lệch lạc khỏi một hình mẫu hoặc chuẩn mực. Ngoài ra, "aberrate" còn xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến lỗi logic hoặc phân tích số liệu.
