Bản dịch của từ Abide by safety guidelines trong tiếng Việt

Abide by safety guidelines

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abide by safety guidelines(Phrase)

ˈæbaɪd bˈaɪ sˈeɪfti ɡˈaɪdlaɪnz
ˈæbaɪd ˈbaɪ ˈseɪfti ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01

Duy trì việc tuân thủ các quy trình hoặc biện pháp an toàn

To maintain adherence to safety protocols or procedures

Ví dụ
02

Chấp nhận và thực hiện theo một quyết định hoặc khuyến nghị nào đó

To accept and act according to a rule decision or recommendation

Ví dụ
03

Tuân thủ hoặc đáp ứng một bộ hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập

To conform to or comply with an established set of guidelines or standards

Ví dụ