abject
abject (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một người hoặc hành vi hoàn toàn không còn lòng tự trọng hoặc phẩm giá; hèn hạ, cam chịu làm nhục bản thân.
of a person or their behaviour completely without pride or dignity selfabasing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của abject (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
abject khốn khổ | more abject càng khốn khổ | most abject khốn khổ nhất |
abject khốn khổ | abjecter bộ gỡ bỏ | abjectest khốn khổ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abject" có nghĩa là ở trong trạng thái cực kỳ khổ sở, hèn hạ hoặc nhục nhã. Từ này thường được sử dụng để mô tả điều kiện kinh tế, xã hội của một cá nhân hoặc nhóm người sống trong nghèo đói tột cùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "abject" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm, với giọng Anh có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn ở âm tiết đầu.