Bản dịch của từ Abonnement trong tiếng Việt

Abonnement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abonnement(Noun)

əbˈɑnɨmənt
əbˈɑnɨmənt
01

Từ dùng chủ yếu ở Pháp và các nước nói tiếng Pháp, nghĩa là việc đăng ký và trả tiền định kỳ để nhận báo, tạp chí, hoặc mua vé theo mùa (ví dụ vé mùa xem rạp, khu trượt tuyết).

Chiefly in France and Frenchspeaking countries a subscription for a newspaper journal etc a season ticket to a theatre ski resort etc.

订阅,季票

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh