Bản dịch của từ Abridged documents trong tiếng Việt

Abridged documents

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abridged documents(Noun)

ˈeɪbrɪdʒd dˈɒkjʊmənts
ˈeɪˈbrɪdʒd ˈdɑkjəmənts
01

Một hình thức hoặc tập hợp chắt lọc những điểm chính của một tác phẩm lớn một cách ngắn gọn.

A form or compilation that conveys the main points of a larger work in a concise manner

Ví dụ
02

Một phiên bản rút gọn của tài liệu hoặc văn bản giữ lại thông tin thiết yếu.

A shortened version of a document or text that retains the essential information

Ví dụ
03

Các tài liệu đã được tóm tắt hoặc rút gọn

Documents that have been condensed or summarized

Ví dụ