Bản dịch của từ Absciss trong tiếng Việt

Absciss

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absciss(Verb)

ˈæbsəsɨz
ˈæbsəsɨz
01

Gây cho (cái gì) bị rụng đi hoặc bị cắt bỏ; làm cho xảy ra hiện tượng rụng (thường nói về lá, hoa, quả) hoặc cắt tách đi. Thường dùng ở thể bị động (bị rụng/bị cắt).

To cause to undergo abscission abscise Usually in pass.

使(植物的部分)脱落或切除

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả việc một lá hoặc một bộ phận của cây rụng đi hoặc bị tách ra theo quá trình sinh học (quá trình abscission).

Of a leaf or other part to undergo abscission abscise.

叶片或部分的脱落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(y học/phẫu thuật) cắt bỏ, cắt đi một phần cơ thể hoặc mô bằng phẫu thuật.

Surgery To cut off or away abscise Compare abscission rare.

切除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh