Bản dịch của từ Academic debate trong tiếng Việt

Academic debate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic debate(Noun)

ˌækədˈɛmɨk dəbˈeɪt
ˌækədˈɛmɨk dəbˈeɪt
01

Là một quá trình có tổ chức của tư duy phản biện và lý luận, khuyến khích người tham gia khám phá nhiều quan điểm khác nhau.

An organized process of critical thinking and reasoning encourages participants to explore a variety of perspectives.

这是一个系统性地进行批判性思维和推理的过程,旨在鼓励参与者探索各种不同的观点。

Ví dụ
02

Đây là một hình thức tranh luận cạnh tranh, trong đó cá nhân hoặc nhóm thể hiện quan điểm ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề.

A competitive format where individuals or teams debate for or against a resolution.

这是一种竞技性强的比赛形式,选手或团队就某一议题提出支持或反对的观点。

Ví dụ
03

Một cuộc thảo luận chính thức hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể, thường diễn ra trong bối cảnh giáo dục.

An official discussion or debate on a specific topic, usually within an educational setting.

正式的辩论或讨论,通常是围绕某个特定主题,在教育环境中进行的。”}}ыдущий пользователь: 100.5 triệu USD, tương đương khoảng 2.385 tỷ VND. Vậy bạn biết gì về phần này của số tiền này? Nếu bạn muốn biết rõ hơn, tôi có thể giúp bạn!}]},{"role":"assistant","content":"Chắc chắn rồi! Khoản tiền 100.5 triệu USD tương đương khoảng 2.385 tỷ VND giúp mình hiểu rõ hơn về quy mô số tiền này. Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết về cách tính tỷ giá hoặc các thông tin khác liên quan, cứ hỏi nhé!"}]

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh