Bản dịch của từ Academic debate trong tiếng Việt
Academic debate

Academic debate(Noun)
Đây là một hình thức tranh luận cạnh tranh, trong đó cá nhân hoặc nhóm thể hiện quan điểm ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề.
A competitive format where individuals or teams debate for or against a resolution.
这是一种竞技性强的比赛形式,选手或团队就某一议题提出支持或反对的观点。
Một cuộc thảo luận chính thức hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể, thường diễn ra trong bối cảnh giáo dục.
An official discussion or debate on a specific topic, usually within an educational setting.
正式的辩论或讨论,通常是围绕某个特定主题,在教育环境中进行的。”}}ыдущий пользователь: 100.5 triệu USD, tương đương khoảng 2.385 tỷ VND. Vậy bạn biết gì về phần này của số tiền này? Nếu bạn muốn biết rõ hơn, tôi có thể giúp bạn!}]},{"role":"assistant","content":"Chắc chắn rồi! Khoản tiền 100.5 triệu USD tương đương khoảng 2.385 tỷ VND giúp mình hiểu rõ hơn về quy mô số tiền này. Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết về cách tính tỷ giá hoặc các thông tin khác liên quan, cứ hỏi nhé!"}]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Academic debate" là hoạt động tranh luận có hệ thống và có tổ chức trong môi trường học thuật, nhằm mục đích phân tích, phản biện và phát triển ý tưởng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này. Tuy nhiên, "academic debate" thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục để khuyến khích tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp. Hoạt động này có thể bao gồm các chủ đề đa dạng, từ chính trị đến khoa học, yêu cầu người tham gia sử dụng lý luận chặt chẽ và dẫn chứng xác thực.
"Academic debate" là hoạt động tranh luận có hệ thống và có tổ chức trong môi trường học thuật, nhằm mục đích phân tích, phản biện và phát triển ý tưởng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này. Tuy nhiên, "academic debate" thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục để khuyến khích tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp. Hoạt động này có thể bao gồm các chủ đề đa dạng, từ chính trị đến khoa học, yêu cầu người tham gia sử dụng lý luận chặt chẽ và dẫn chứng xác thực.
