Bản dịch của từ Academic performance trong tiếng Việt

Academic performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic performance(Noun)

ˌækədˈɛmɨk pɚfˈɔɹməns
ˌækədˈɛmɨk pɚfˈɔɹməns
01

Mức độ mà một học sinh, giáo viên hoặc cơ sở giáo dục đã đạt được mục tiêu giáo dục của họ.

The extent to which a student, teacher, or institution has achieved their educational goals.

学业表现 - 学生、教师或机构实现教育目标程度

Ví dụ
02

Một thước đo về kiến thức, kỹ năng và sự hiểu biết mà một học sinh thể hiện trong các môn học văn hóa.

A measure of the knowledge, skills, and understanding a student demonstrates in academic subjects.

学业成绩 - 学生在学术科目中展示的知识、技能和理解程度的衡量标准

Ví dụ
03

Các điểm số hoặc đánh giá được trao cho một học sinh dựa trên công việc của họ tại trường học hoặc cao đẳng.

The grades or marks awarded to a student based on their work in school or college.

学业成绩 - 学生在学校或大学学习中获得的等级或分数

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh