accepted
accepted (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ của động từ “accept” (chấp nhận). Dùng để nói rằng ai đó đã đồng ý, nhận hoặc chịu điều gì đó trong quá khứ.
Dạng quá khứ và phân từ của động từ “accept” (chấp nhận). Dùng để nói rằng ai đó đã đồng ý, nhận hoặc chịu điều gì đó trong quá khứ.
simple past and past participle of accept.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của accepted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | accept |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | accepted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | accepted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | accepts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | accepting |
accepted (Adjective)
Nghĩa 01 · Được công nhận, được chấp nhận hoặc được nhiều người tin tưởng và xem là đúng; phổ biến, được thừa nhận chung.
Được công nhận, được chấp nhận hoặc được nhiều người tin tưởng và xem là đúng; phổ biến, được thừa nhận chung.
Generally approved believed or recognized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của accepted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
accepted đã chấp nhận | more accepted chấp nhận nhiều hơn | most accepted được chấp nhận nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accepted" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là được chấp nhận hoặc thừa nhận. Trong ngữ cảnh, nó thường dùng để chỉ việc một điều gì đó đã được công nhận hoặc không còn tranh cãi. Ở tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu nói và văn phong viết. Trong tiếng Anh Mỹ, "accepted" thường nhấn mạnh sự phổ biến trong xã hội, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào tính chính thức hơn trong việc chấp nhận.