Bản dịch của từ Accepted discrepancies trong tiếng Việt

Accepted discrepancies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accepted discrepancies(Noun)

ˈæksɛptɪd dɪskrˈɛpənsiz
ˈækˈsɛptɪd dɪsˈkrɛpənsiz
01

Tính chất khác biệt hoặc không giống nhau

The quality of being unlike or different

Ví dụ
02

Sự không nhất quán hoặc khác biệt trong dữ liệu hoặc cách diễn giải

An inconsistency or difference in data or interpretation

Ví dụ
03

Sự thiếu tương thích hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều sự kiện

A lack of compatibility or similarity between two or more facts

Ví dụ