Bản dịch của từ Account statement trong tiếng Việt

Account statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Account statement(Noun)

ɐkˈaʊnt stˈeɪtmənt
ˈeɪˈkaʊnt ˈsteɪtmənt
01

Một bản ghi chi tiết về tất cả các giao dịch trong một tài khoản ngân hàng trong một khoảng thời gian cụ thể

A detailed record of all transactions in a bank account during a specific period

Ví dụ
02

Một báo cáo tóm tắt các hoạt động tài chính của chủ tài khoản

A report summarizing the financial activities of an account holder

Ví dụ
03

Một tài liệu in hoặc điện tử do ngân hàng cung cấp cho khách hàng của mình hiển thị tất cả các khoản tiền gửi, tiền rút và số dư

A printed or electronic document provided by a bank to its customers showing all deposits withdrawals and balances

Ví dụ