Bản dịch của từ Account statement trong tiếng Việt
Account statement
Noun [U/C]

Account statement(Noun)
ɐkˈaʊnt stˈeɪtmənt
ˈeɪˈkaʊnt ˈsteɪtmənt
Ví dụ
02
Một báo cáo tóm tắt các hoạt động tài chính của chủ tài khoản
A report summarizing the financial activities of an account holder
Ví dụ
03
Một tài liệu in hoặc điện tử do ngân hàng cung cấp cho khách hàng của mình hiển thị tất cả các khoản tiền gửi, tiền rút và số dư
A printed or electronic document provided by a bank to its customers showing all deposits withdrawals and balances
Ví dụ
