Bản dịch của từ Acetazolamide trong tiếng Việt

Acetazolamide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acetazolamide(Noun)

æsɪtəzˈoʊləmaɪd
æsɪtəzˈoʊləmaɪd
01

Một loại thuốc ức chế enzym carbonic anhydrase, được dùng để chữa bệnh tăng nhãn áp và động kinh, làm thuốc lợi tiểu và hiện nay thường dùng để dự phòng bệnh núi cấp (máu thiếu oxy ở vùng cao).

A drug that inhibits the enzyme carbonic anhydrase used in the treatment of glaucoma and epilepsy and as a diuretic now especially in the prevention of acute mountain sickness.

一种抑制碳酸酐酶的药物,用于治疗青光眼和癫痫,利尿,预防高山症。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh