Bản dịch của từ Acetazolamide trong tiếng Việt
Acetazolamide

Acetazolamide(Noun)
Một loại thuốc ức chế enzym carbonic anhydrase, được dùng để chữa bệnh tăng nhãn áp và động kinh, làm thuốc lợi tiểu và hiện nay thường dùng để dự phòng bệnh núi cấp (máu thiếu oxy ở vùng cao).
A drug that inhibits the enzyme carbonic anhydrase used in the treatment of glaucoma and epilepsy and as a diuretic now especially in the prevention of acute mountain sickness.
一种抑制碳酸酐酶的药物,用于治疗青光眼和癫痫,利尿,预防高山症。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acetazolamide là một thuốc ức chế enzyme carbonic anhydrase, được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh tăng nhãn áp, bệnh cao huyết áp động mạch phổi và một số trường hợp cao nguyên. Thuốc này giúp tăng bài tiết bicarbonate và nước, từ đó làm giảm áp lực trong nhãn cầu. Acetazolamide có thể gây ra một số tác dụng phụ như mệt mỏi và thiếu kali. Tên gọi không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với nhấn âm thường khác nhau theo từng vùng.
Từ "acetazolamide" có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa hai thành tố: "acet" có nguồn từ "acetum" nghĩa là giấm, và "zolamide" từ "sulfonamide", loại thuốc kháng khuẩn được phát triển vào giữa thế kỷ 20. Acetazolamide được sử dụng trong y học để điều trị bệnh glôcôm và thiếu oxy. Sự kết hợp này phản ánh cấu trúc hóa học của phân tử và tên gọi của nó, đồng thời nhấn mạnh vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến áp lực và chuyển hóa.
Acetazolamide là một từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc nghiên cứu lâm sàng, nhưng tần suất thấp. Trong phần Nói và Viết, từ này hiếm khi được sử dụng, trừ khi thảo luận về dược phẩm hoặc điều trị các bệnh như chứng cao huyết áp động mạch phổi hoặc bệnh cao độ. Nó thường gặp trong tài liệu y tế và nghiên cứu khoa học.
Acetazolamide là một thuốc ức chế enzyme carbonic anhydrase, được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh tăng nhãn áp, bệnh cao huyết áp động mạch phổi và một số trường hợp cao nguyên. Thuốc này giúp tăng bài tiết bicarbonate và nước, từ đó làm giảm áp lực trong nhãn cầu. Acetazolamide có thể gây ra một số tác dụng phụ như mệt mỏi và thiếu kali. Tên gọi không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với nhấn âm thường khác nhau theo từng vùng.
Từ "acetazolamide" có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa hai thành tố: "acet" có nguồn từ "acetum" nghĩa là giấm, và "zolamide" từ "sulfonamide", loại thuốc kháng khuẩn được phát triển vào giữa thế kỷ 20. Acetazolamide được sử dụng trong y học để điều trị bệnh glôcôm và thiếu oxy. Sự kết hợp này phản ánh cấu trúc hóa học của phân tử và tên gọi của nó, đồng thời nhấn mạnh vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến áp lực và chuyển hóa.
Acetazolamide là một từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc nghiên cứu lâm sàng, nhưng tần suất thấp. Trong phần Nói và Viết, từ này hiếm khi được sử dụng, trừ khi thảo luận về dược phẩm hoặc điều trị các bệnh như chứng cao huyết áp động mạch phổi hoặc bệnh cao độ. Nó thường gặp trong tài liệu y tế và nghiên cứu khoa học.
