Bản dịch của từ Aceton trong tiếng Việt

Aceton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aceton(Noun)

ˈeɪstən
ˈeɪˈsitən
01

Một loại ketone lỏng không màu, dễ bay hơi, được sử dụng như một dung môi hữu cơ và là nguyên liệu cho nhiều loại hóa chất khác.

A colorless volatile liquid ketone used as an organic solvent and as a precursor to various chemicals

Ví dụ
02

Được sử dụng trong sản xuất nhựa và các sản phẩm công nghiệp khác

Used in the manufacture of plastics and other industrial products

Ví dụ
03

Ketone đơn giản nhất có công thức hóa học C3H6O

The simplest ketone with the chemical formula C3H6O

Ví dụ