Bản dịch của từ Achievement trong tiếng Việt

Achievement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achievement(Noun)

ˈeɪtʃɪvmənt
ˈaʃivmənt
01

Một việc được hoàn thành thành công thường nhờ vào nỗ lực, sự dũng cảm hoặc kỹ năng.

A thing done successfully typically by effort courage or skill

Ví dụ
02

Kết quả đạt được nhờ nỗ lực hoặc kỹ năng

A result gained by effort or skill

Ví dụ
03

Quá trình đạt được hoặc hoàn thành một mục tiêu.

The process of achieving or accomplishing a goal

Ví dụ