Bản dịch của từ Achievement trong tiếng Việt
Achievement
Noun [U/C]

Achievement(Noun)
ˈeɪtʃɪvmənt
ˈaʃivmənt
Ví dụ
03
Quá trình đạt được hoặc hoàn thành một mục tiêu.
The process of achieving or accomplishing a goal
Ví dụ
Achievement

Quá trình đạt được hoặc hoàn thành một mục tiêu.
The process of achieving or accomplishing a goal