Bản dịch của từ Acid rain trong tiếng Việt

Acid rain

Noun [C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acid rain(Noun Countable)

ˈæsəd ɹˈeɪn
ˈæsəd ɹˈeɪn
01

Mưa axit là loại mưa gây hại cho môi trường vì bị ô nhiễm bởi các khí axit như dioxide lưu huỳnh (SO2) và oxide nitơ (NOx); nước mưa trở nên có tính axit hơn và làm hại thực vật, động vật, hồ sông, và công trình xây dựng.

A type of rain that is harmful to the environment because it is polluted by acid gases such as sulfur dioxide and nitrogen oxide.

酸雨是一种因为被酸性气体污染而对环境有害的雨水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Acid rain(Phrase)

ˈæsəd ɹˈeɪn
ˈæsəd ɹˈeɪn
01

Mưa có chứa nhiều hóa chất độc hại (như axit) do ô nhiễm không khí gây ra, khiến nước mưa có tính ăn mòn và gây hại cho cây cối, đất đai, sông suối và công trình.

Rain that contains large amounts of harmful chemicals due to air pollution.

含有大量有害化学物质的雨水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh