Bản dịch của từ Acknowledge a meal trong tiếng Việt
Acknowledge a meal
Phrase

Acknowledge a meal(Phrase)
ˈæknəʊlˌɛdʒ ˈɑː mˈiːl
ˈækˌnɑɫɪdʒ ˈɑ ˈmiɫ
02
Để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự trân trọng đối với điều gì đó đã nhận được hoặc một trải nghiệm nào đó
To express gratitude or appreciation for something received or an experience
Ví dụ
