Bản dịch của từ Acknowledged formulation trong tiếng Việt

Acknowledged formulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledged formulation(Noun)

ˈæknəʊlˌɛdʒd fˌɔːmjʊlˈeɪʃən
ˈæknəˌɫɛdʒd ˈfɔrmjəˈɫeɪʃən
01

Một tuyên bố hoặc phát ngôn chính thức

A formal declaration or statement

Ví dụ
02

Quá trình tạo ra hoặc thiết kế một cái gì đó theo cách có cấu trúc.

The process of creating or devising something in a structured manner

Ví dụ
03

Hành động thừa nhận sự thật hoặc sự tồn tại của một điều gì đó.

The act of admitting the truth or existence of something

Ví dụ