Bản dịch của từ Acrylic sheet trong tiếng Việt
Acrylic sheet

Acrylic sheet(Noun)
Một miếng acrylic phẳng có thể cắt và tạo hình để phục vụ các mục đích như làm biển hiệu hoặc trưng bày.
A flat acrylic plastic sheet can be cut and shaped for various uses, including signage and displays.
Một tấm acrylic phẳng có thể cắt và gia công thành nhiều dạng khác nhau, dùng để làm biển hiệu hoặc trưng bày sản phẩm.
Một loại tấm nhựa trong suốt nổi bật với khả năng chống tia UV tốt
A type of plastic sheet renowned for its transparency and UV resistance.
这是一种以透明度高、抗紫外线性能优异而闻名的塑料板材。
Một chất liệu nhựa trong suốt làm từ polymer acrylic, thường được dùng như một lựa chọn nhẹ hơn so với thủy tinh.
A type of clear plastic material made from acrylic polymer, commonly used as a lighter alternative to glass.
这是一种由丙烯酸高分子制成的透明塑料材质,常被用作比玻璃更轻巧的替代品。
