Bản dịch của từ Act unfazed trong tiếng Việt

Act unfazed

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Act unfazed(Verb)

ˈækt ʌnfˈeɪzd
ˈækt ˈənˌfeɪzd
01

Biểu diễn trong một vở kịch hoặc bộ phim

To perform in a play or movie

Ví dụ
02

Hành xử theo một cách cụ thể để đáp lại điều gì đó

To behave in a specified way in response to something

Ví dụ
03

Làm gì đó hành động

To do something take action

Ví dụ

Act unfazed(Adjective)

ˈækt ʌnfˈeɪzd
ˈækt ˈənˌfeɪzd
01

Làm gì đó hành động

Not worried or affected by something unpleasant

Ví dụ
02

Biểu diễn trong một vở kịch hoặc bộ phim

Calm and composed

Ví dụ