actinic
actinic (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) ánh sáng có khả năng gây phản ứng quang hóa — tức ánh sáng có thành phần bước sóng ngắn hoặc tia cực tím, đủ mạnh để làm biến đổi hóa học (như trong nhiếp ảnh hoặc xử lý ảnh).
of light or lighting able to cause photochemical reactions as in photography through having a significant short wavelength or ultraviolet component.
Dạng tính từ của actinic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
actinic actinic | more actinic actinic thêm | most actinic hầu hết các actinic |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "actinic" được sử dụng để chỉ những loại ánh sáng hoặc bức xạ có khả năng gây ra phản ứng hóa học, đặc biệt là trong lĩnh vực quang hóa. Thuật ngữ này thường liên quan đến ánh sáng UV và được ứng dụng trong y học, sinh học và vật lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng phát âm có thể có chút khác biệt do ngữ điệu địa phương.