Bản dịch của từ Activated option trong tiếng Việt

Activated option

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activated option(Phrase)

ˈæktɪvˌeɪtɪd ˈɒpʃən
ˈæktɪˌveɪtɪd ˈɑpʃən
01

Một lựa chọn hoặc sự chọn lọc đã được kích hoạt hoặc vận hành

An option or selection has been activated or enabled.

一个选择或筛选功能已被激活或启用。

Ví dụ
02

Một tùy chọn đã được kích hoạt hoặc bật trong hệ thống hoặc ứng dụng

An option has been enabled or turned on in a system or application.

在系统或应用程序中已被开启或启用的选项

Ví dụ
03

Một tính năng hoặc cài đặt cho phép người dùng thực hiện một hành động cụ thể hoặc truy cập vào một chức năng nào đó

A feature or setting that allows users to perform a specific action or access a particular function.

这是一个允许用户执行特定操作或访问特定功能的功能或设置。

Ví dụ