Bản dịch của từ Ad exclusivity trong tiếng Việt

Ad exclusivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ad exclusivity(Noun)

ˈæd ˌɛkskluːsˈɪvɪti
ˈæd ˌɛkskɫuˈsɪvɪti
01

Một thỏa thuận hạn chế về số lượng hoặc loại quảng cáo có thể hiển thị trong một phương tiện hoặc thị trường cụ thể

An agreement that restricts the types or quantity of advertisements that can be shown in a particular media outlet or market.

一种限制性协议,限制在特定媒体或市场内可以展示的广告类型或数量。

Ví dụ
02

Phần thưởng đi kèm với quyền và vị trí quảng cáo đặc biệt

High fees come with exclusive advertising rights or premium ad placements.

较高的费用通常伴随着独家广告权或广告位置的优先权。

Ví dụ
03

Trạng thái độc quyền trong quảng cáo, nơi mà một số chiến dịch chỉ dành riêng cho một công ty hoặc thương hiệu cụ thể.

The monopoly situation in advertising, where only one company or brand is allowed to run specific ads.

广告中特定公司或品牌享有排他权,只有他们可以投放广告,这就是所谓的排他性广告状态。

Ví dụ