Bản dịch của từ Ad exclusivity trong tiếng Việt
Ad exclusivity
Noun [U/C]

Ad exclusivity(Noun)
ˈæd ˌɛkskluːsˈɪvɪti
ˈæd ˌɛkskɫuˈsɪvɪti
Ví dụ
02
Phần thưởng đi kèm với quyền và vị trí quảng cáo đặc biệt
High fees come with exclusive advertising rights or premium ad placements.
较高的费用通常伴随着独家广告权或广告位置的优先权。
Ví dụ
03
Trạng thái độc quyền trong quảng cáo, nơi mà một số chiến dịch chỉ dành riêng cho một công ty hoặc thương hiệu cụ thể.
The monopoly situation in advertising, where only one company or brand is allowed to run specific ads.
广告中特定公司或品牌享有排他权,只有他们可以投放广告,这就是所谓的排他性广告状态。
Ví dụ
