Anh - Việt

Bản dịch của từ Ad hoc research trong tiếng Việt

ad hoc research

Noun

ad hoc research (Noun)

/ˈæd hˈɑk ɹˈisɝtʃ/
/ˈæd hˈɑk ɹˈisɝtʃ/
AI

Nghĩa 01

Nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở tạm thời, thường để giải quyết các nhu cầu hoặc mối quan tâm ngay lập tức.

Research that is done on a temporary basis, often to address immediate needs or concerns.

Ví dụ
Nhóm đã thực hiện nghiên cứu tạm thời về xu hướng mạng xã hội tháng trước.The team conducted ad hoc research on social media trends last month.
Nghiên cứu tạm thời không phải lúc nào cũng đáng tin cậy cho các nghiên cứu xã hội lâu dài.Ad hoc research is not always reliable for long-term social studies.

Nghĩa 02

Một loại nghiên cứu được thực hiện cho một mục đích hoặc vấn đề cụ thể, mà không có ý định được tổng quát hóa ra ngoài trường hợp cụ thể đó.

A type of research conducted for a specific purpose or problem, without the intention of being generalized beyond that particular instance.

Ví dụ
Nghiên cứu ad hoc tập trung vào tình trạng vô gia cư ở San Francisco năm ngoái.The ad hoc research focused on homelessness in San Francisco last year.
Nghiên cứu ad hoc không áp dụng cho các vấn đề xã hội rộng lớn hơn như nghèo đói.Ad hoc research does not apply to broader social issues like poverty.

Nghĩa 03

Các nghiên cứu thiếu cấu trúc được định nghĩa trước, thường được điều chỉnh để phù hợp với các tình huống hoặc câu hỏi cụ thể.

Studies that lack a pre-defined structure, typically tailored to fit specific situations or questions.

Ví dụ
Nhóm đã thực hiện nghiên cứu ad hoc về nhu cầu cộng đồng địa phương tháng trước.The team conducted ad hoc research on local community needs last month.
Nghiên cứu ad hoc không tuân theo các hướng dẫn hoặc khung quy định.Ad hoc research does not follow strict guidelines or frameworks.