Bản dịch của từ Added progress trong tiếng Việt

Added progress

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Added progress(Phrase)

ˈædɪd prˈəʊɡrɛs
ˈædɪd ˈproʊˌɡrɛs
01

Một kết quả hoặc sự cải thiện đã được thực hiện trong một tình huống hoặc quá trình

A result or improvement that has been made in a situation or process

Ví dụ
02

Một cái gì đó đã được bao gồm hoặc đóng góp

Something that has been included or contributed

Ví dụ
03

Hành động tạo ra điều gì đó bổ sung cho những gì đã có sẵn

The act of making something additional to what is already present or available

Ví dụ